Switch công nghiệp L3 20 cổng SFP Giga + 8 cổng Combo SFP/RJ45 ICS1028G-8GC-20GS
ICS1028G-8GC-20GS thuộc dòng thiết bị chuyển mạch công nghiệp, Switch công nghiệp Managed L3 của hãng UPCOM – Trung Quốc sản xuất và được công ty chúng tôi nhập khẩu và phân phối tại Việt Nam. Thiết bị cung cấp tối đa 28 cổng với 20 cổng SFP Gigabit + 8 cổng combo SFP/RJ45 10/100/100M, tùy chọn giao diện cũng như khoảng cách nối quang SFP, chuẩn Rack mount 19inch 1U, nguồn Dual AC/DC220V.
Switch công nghiệp ICS1028G-8GC-20GS với đầy đủ tính năng quản lý cấu hình mạng L3: công nghệ dự phòng mạng MW-Ring (thời gian phục hồi lỗi <20ms), VLAN, multicast, chất lượng dịch vụ (QoS), điều khiển tốc độ, phản chiếu cổng, cảnh báo lỗi và cập nhật phần mềm từ xa, quản lý CLI, WEB, Telnet, SNMP …giao diện điều khiển web thân thiện với người dùng để dễ dàng cấu hình, sự dụng, vận hành và bảo trì.
ICS1028G-8GC-20GS được thiết kế theo chuẩn công nghiệp, khuôn vỏ bảo vệ theo chuẩn IP40, bảo vệ EMC cấp độ 4, khoảng nhiệt độ làm việc rộng từ -40 đến 85°C, thiết bị có khả năng hoạt động ổn định và đáng tin cậy trong môi trường công nghiệp có khí hậu khắc nghiệt: hầm lò, đường cao tốc, trạm biến áp …trong các hệ thống mạng, hệ thống giám sát CCTV ngoài trời…/
Chức năng chính
Cung cấp 20 cổng Quang SFP Gigabit
Cung cấp 8 cổng combo SFP/RJ45 Gigabit
Tương thích chuẩn IEC61850-3
Hỗ trợ giao thức RIP, OSPF, PIM Layer 3 Routing
Hỗ trợ công nghệ phục hồi mạng MW-Ring, MSTP, VRRP, EAPS
Hỗ trợ dual nguồn AC/DC220V
Hỗ trợ static multicast filtering, IGMP Snooping;
Hỗ trợ RMON and private MIB table
Hỗ trợ nâng cấp, cập nhật từ xa phần mềm
Hỗ trợ relay cảnh báo đầu ra
Hỗ trợ led chỉ thị trạng thái làm việc của thiết bị
Hỗ trợ STP/RSTP/MSTP
Hỗ trợ chức năng quản lý VLAN, QoS, Trunking, và mirroring cổng
Hỗ trợ quản lý CLI, WEB, Telnet, SNMP
Nhiệt độ làm việc từ -40°C đến +85°C
Thông số kỹ thuật |
|
| Thông số model | Switch công nghiệp Managed 28 cổng 10/100/1000M |
| Mã sản phẩm | ICS1028-4GS |
| Số cổng | 20 cổng Quang SFP Gigabit
8 cổng combo SFP/RJ45 Gigabit 1 cổng Quản lý, giao diện RS232/RJ45 |
| Giao diện nguồn | Dạng terminal 7.62mm |
| Thông số chuyển mạch | Hỗ trợ VLAN, GVRP |
| Hỗ trợ giới hạn tốc độ, lưu lượng cổng, điều khiển cổng | |
| Hỗ trợ IEEE 802.1Q VLAN and broadcast storm suppression | |
| Giao thức dự phòng mạng | Hỗ trợ công nghệ MW-Ring |
| Hỗ trợ RSTP/MSTP, tương thích STP | |
| Multicast routing | Hỗ trợ IGMP snooping/ IGMP v1/v2/v3 |
| Hỗ trợ GMRP | |
| Hỗ trợ static multicast | |
| Công nghệ routing | Hỗ trợ RIPv1 / v2, RIPng, OSPFv1/v2
Hỗ trợ giao thức định tuyến tĩnh Hỗ trợ PIM-SM, PIM-DM |
| Bảo mật | Hỗ trợ IEEE 802.1x,HTTP,RADIUS,user grading and MAC address binding |
| Quản lý chất lượng dịch vụ | Hỗ trợ ACL and L2-L7 data Filter
Hỗ trợ SP/ WRR queuing |
| Quản lý địa chỉ IP | Hỗ trợ DHCP server |
| Quản lý và bảo trì | Hỗ trợ quản lý và quản lý Web |
| Hỗ trợ SNMPv1/v2c | |
| Hỗ trợ quản lý: Console, Telnet, WEB, RMON
Hỗ trợ SNMPv1 / v2c Hỗ trợ nâng cấp, cập nhật từ xa phần mềm Hỗ trợ cảnh báo nguồn, đầu ra… Hỗ trợ port mirroring, Syslog, LLDP, RTC, SNTPv4 IP hỗ trợ DHCP server/relay /client |
|
| Giao thức mạng | IEEE802.3-10BaseT
IEEE802.3u-100BaseTX/100Base-FX IEEE802.3x-Flow Control IEEE802.3z-1000BaseLX IEEE802.3ab-1000BaseTX IEEE802.1ab IEEE802.1D-Spanning Tree Protocol IEEE802.1w-Rapid Spanning Tree Protocol IEEE802.1Q -VLAN Tagging IEEE802.1s Multiple Spanning Tree Protocol IEEE802.1p -Class of Service IEEE802.1X-Port Based Network Access Control GVRP/RIPv1/v2&OSPFv1/v2/v3/VRRP/DHCP/CLI/ EAPS/Qos/LACP/LLDP/IGMP/PIM/SNMP/SNTP/SSH |
| Hàng đợi | 8 |
| Số VLAN | 4096 |
| Nhóm IGMP | 512 |
| Bảng địa chỉ MAC | 16K |
| Dung lượng chuyển mạch | 56Gbps |
| Bảng route | 8k |
| Độ trễ chuyển mạch | <5μs |
| Cáp mạng | 100m(CAT5/CAT5e cable) |
| Quang Multimode | 10/100Base multi-mode: 850nm 2km |
| Quang Singlemode | 10/100Base single mode: 1310nm 20km; 1550nm 40/60/80/100/120km |
| Led chỉ thị | Port light: LINK/ACT;SPEED; |
| Power LED: PWR1/PWR2 | |
| Nguồn đầu vào | Dual nguồn AC/DC220V (85-264VAC/110-370VDC) |
| Tiêu hao nguồn | <32W đầy tải |
| Bảo vệ quá nguồn | Hỗ trợ |
| Bảo vệ ngược nguồn | Hỗ trợ |
| Dự phòng nguồn | Hỗ trợ |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +85°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm trung bình | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Khuôn vỏ | Hợp kim, bảo vệ theo chuẩn IP40 |
| Cài đặt | Rack mount 19inch 1U |
| Kích thước | 482.6 mm*44mm*315mm |
| Tiêu chuẩn công nghiệp | |
| EMC | EN61000-4-2(ESD), Level 4
EN61000-4-3(RS), Level 4 EN61000-4-4(EFT), Level 4 EN61000-4-5(Surge), Level 4 EN61000-4-6(CS), Level 4 EN61000-4-8, Level 5 |
| Impact | IEC60068–2-27 |
| Falling | IEC60068-2-32 |
| Shock | IEC60068-2-6 |
| Bảo hành | 5 Years |
| Chứng chỉ chất lượng | CE, FCC, RoHS |
| ICS1020G-16G-4GS | L3, 4 cổng SFP Giga + 16 cổng Giga Ethernet, dual nguồn AC/DC220V. |
| ICS1028-4GS | L3, 4 cổng SFP Giga + 24 cổng Ethernet 10/100M, dual nguồn AC/DC220V. |
| ICS1028G-8GC-20GS | L3, 20 cổng SFP Giga + 8 cổng combo SFP/RJ45 Gigabit, dual nguồn AC/DC220V. |
| ICS1028G-16G-8GC-4GS | L3, 20 cổng SFP Giga + 8 cổng combo SFP/RJ45 Gigabit, dual nguồn AC/DC220V. |
| ICS1028G-16G-8GC-4GS | L3, 4 cổng SFP Giga + 8 cổng combo SFP/RJ45 Gigabit+ 16 cổng Giga Ethernet, dual nguồn AC/DC220V. |
| ICS1028G-16G-8GC-4TS | L3, 4 cổng SFP+ 10G + 8 cổng combo SFP/RJ45 Gigabit+ 16 cổng Giga Ethernet, dual nguồn AC/DC220V. |



Reviews
There are no reviews yet.