Switch công nghiệp 4 cổng Quang + 8 cổng POE Gigabit Managed KP-9000-75-4GX8GT-V
KP-9000-75-4GX8GT-V thuộc dòng thiết bị chuyển mạch công nghiệp Switch công nghiệp POE có quản lý / Industrial Ethernet Switch Managed của hãng KeepLINK – China sản xuất và được công ty chúng tôi nhập khẩu và phân phối tại Việt Nam. Thiết bị cung cấp 12 cổng Gigabit với 4 cổng Quang SFP 1000Base-X và 8 cổng POE 10/100/1000Base-Tx, tùy chọn chuẩn POE , POE+ với khả năng tự động tương thích, nhận biết và kết nối tới các thiết bị POE đầu cuối giúp cung cấp nguồn cho các thiết bị POE đầu cuối mà không phải kết nối bất kỳ dây nguồn nào.
Thiết bị chuyển mạch được thiết kế theo đúng chuẩn công nghiệp với khoảng nhiệt độ làm việc rộng từ -40°C đến +75°C, khuôn vỏ hợp kim, bảo vệ chuẩn IP50, bảo vệ chống sét lan truyền 10KV, bảo vệ tĩnh điện 8KV/15KV.
Hỗ trợ các giao thức và chức năng quản lý mạng phong phú – ERPS, STP/RSTP/MSTP, Telnet, SSH, quản lý Web, SNMP, CLI …
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Switch POE công nghiệp KP-9000-75-4GX8GT-V được sử dụng nhiều trong các ứng dụng công nghiệp, điện tự động hóa, các hệ thống camera giám sát an ninh, CCTV ngoài trời…/
Chức năng chính
Cung cấp 4 cổng Quang SFP 1000Base-X
Cung cấp 8 cổng POE RJ45 10/100/1000Base-T
Hỗ trợ đầy đủ các chức năng quản lý cấu hình mạng
Tùy chọn POE chuẩn 802.3af,802.3at
Tùy chọn SFP SM/MM, Single-fiber, Dual-fiber
Tùy chọn khoảng cách truyền quang 0~120KM
Led chỉ thị hiển thị tình trạng làm việc của thiết bị
Cắm là chậy, dễ dàng sử dụng
Khoảng nhiệt độ làm việc từ -40°C đến +75°C
Bảo vệ theo chuẩn IP50
Cài đặt gắn thanh Din-rail
Thông số kỹ thuật
Số cổng | 8 cổng POE Gigabit
Giao diện tốc độ RJ45 10/100/1000Base-TX Chế độ làm việc Full duplex, Half duplex Tùy chọn model POE chuẩn 802.3af,802.3at 4 cổng Quang SFP 1000Base-X Tùy chọn SFP Singlemode, Multimode Single-fiber, Dual-fiber 1 cổng quản lý, cấu hình |
Giao diện nguồn | Dual nguồn, dạng terminall công nghiệp |
Led chỉ thị | PWR,Link/ACT LED |
Khoảng cách truyền cáp mạng | 0-100m(CAT5e,CAT6) |
Khoảng cách truyền cáp quang | 0~120KM |
Cáp quang | Multimode hoặc singlemode |
Bước sóng | 850nm, 1310nm hoặc 1550nm |
Cấu trúc mạng Ring | Hỗ trợ |
Cấu trúc mạng hình sao | Hỗ trợ |
Cấu trúc mạng tuyến | Hỗ trợ |
Cấu trúc mạng tree | Hỗ trợ |
Cấu trúc mạng hybrid | Hỗ trợ |
Nguồn đầu vào | DC12-58V, POE 48~58V |
Tiêu hao nguồn | <15W, <250W POE |
Tùy chọn POE | Cổng POE: 1-8
Chuẩn POE: 802.3af,802.3at Chân POE: 1, 2, 3, 6 Hỗ trợ quản lý POE |
Dung lượng chuyển mạch | 36G |
Tốc độ chuyển tiếp gói | 26.78Mpps |
Bảng địa chỉ MAC | 16K |
VLAN | 4K |
Độ trễ chuyển tiếp | <10us |
MDX/MIDX | Tự động kết nối |
Chế độ | Theo dõi luồng |
Khung Jumbo | Hỗ trợ 10K Byte |
Spanning Tree | Hỗ trợ STP/RSTP/MSTP |
Giao thức RING | Hỗ trợ ERPS |
Link Aggregation | Hỗ trợ 12 nhóm |
Multicast | Hỗ trợ IGMP snooping |
Port Mirroring | Hỗ trợ |
Storm Control | Hỗ trợ |
Interface Counters | Hỗ trợ |
QINQ | Hỗ trợ |
802.1X | Hỗ trợ |
MAC Authentication | Hỗ trợ |
Port Isolation | Hỗ trợ |
RMON | Hỗ trợ |
NTP Client | Hỗ trợ |
DHCP Client | Hỗ trợ |
DHCP snooping | Hỗ trợ |
Ping/tracert test | Hỗ trợ |
Dying gasp | Hỗ trợ |
DDM | Hỗ trợ |
ACL | Hỗ trợ ACL 500
Hỗ trợ IP chuẩn ACL Hỗ trợ MAC expand ACL Hỗ trợ IP expand ACL |
QoS | Hỗ trợ QoS re-marking, priority mapping
Hỗ trợ SP, WRR queue scheduling Hỗ trợ engress rate-limited, egress rate-limit Hỗ trợ Policy-based QoS |
Quản lý | Hỗ trợ: CLI, Console, Telne/SSH, web, quản lý IP IPv4/IPv6, SNMPv1/v2c/v3, quản lý người dùng, quản lý đăng nhập, cấu hình , nâng cấp, cập nhật … |
Nhiệt độ hoạt động | -40℃ đến +75℃ |
Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ đến +85℃ |
Độ ẩm trung bình | 5% đến 95% không ngưng tụ |
Làm mát | Không có quạt, làm mát tự nhiên |
MTBF trung bình | 100,000 giờ |
Kích thước | 48X104X143mm |
Cài đặt | DIN rail |
Trọng lượng | Khoảng 0.58KG |
Chế độ bảo vệ | IP40 |
Chế độ bảo vệ nguồn | IEC 61000-4-5 Level X(6KV/6KV)(8/20us) |
Chế độ bảo vệ cổng Ethernet | IEC 61000-4-5 Level 4(4KV/4KV)(10/700us) |
RS | IEC 61000-4-3 Level 3(10V/m) |
EFI | IEC 61000-4-4 Level 3(1V/2V) |
CS | IEC 61000-4-6 Level 3(10V/m) |
PFMF | IEC 61000-4-8 Level 4(30A/m) |
DIP | IEC 61000-4-11 Level 3 (10V) |
ESD | IEC 61000-4-2 Level 4(8K/15K) |
Free fall | 0.5m |
Chứng chỉ | CCC, CE, FCC, RoHS |
Thông tin đặt hàng
|
Reviews
There are no reviews yet.