Chống sét tín hiệu Ethernet MWS-ESP-10GP
MWS-ESP-10GP Ethernet Surge Protector/ thuộc dòng thiết chống sét tín hiệu Ethernet hoặc còn gọi là chống sét mạng LAN của hãng UPCOM China sản xuất và được công ty chúng tôi nhập khẩu và phân phối tại Việt Nam. Thiết bị được lắp đặt trước thiết bị giúp bảo vệ trực tiếp cho thiết bị khỏi hư hỏng do sét đánh. Bảo vệ theo chuẩn theo chuẩn EA đến 500MHz, bảo vệ chống sét lan truyền cho tất cả các mạng Ethernet công nghiệp 10M, 100M, Gigabit, 10G.
Chống sét MWS-ESP-10GP được thiết kế đơn giản, cắm là chậy, dễ dàng sử dụng, vận hành, bảo trì, thiết kế không cần nguồn, nguồn lấy từ đường tín hiệu Ethernet, chi phí thấp và độ ổn định cao.
Chức năng chính
Bảo vệ hệ thống truyền dữ liệu máy tính, hệ thống mạng..
Hỗ trợ tốc độ truyền 10/100/1000/100000M
Khả năng xả tốt, mức bảo vệ điện áp thấp.
Phản hồi nhanh, tốc độ truyền cao, suy hao tín hiệu thấp.
Thiết kế vỏ kim loại giao diện RJ45, dễ dàng lắp đặt.
Tùy chọn lắp đặt Din-rail.
Tương thích CAT5, CAT5e, CAT6, CAT6a, CAT7.
Tương thích 802.3af, 802.3at, 802.3bt và Passive PoE.
Tương thích PoE, PoE+, PoE++ và 4PPOE.
Thông số kỹ thuật |
Chống sét tín hiệu Ethernet |
| Mã model | MWS-ESP-10GP |
| SPD impulse category | B2;C1;C2;C3;D1 |
| Nominal voltage [UN] | 3.3V |
| Rated voltage (max. continuous d.c. voltage) [Uc] | 3.3V |
| Max. continuous d.c. voltage (pair-pair POE) [Uc] | 58V |
| Nominal current [IL] | 1.5A |
| D1 Lightning impulse current (10/350μs)[Iimp] | 0.5kA(per line) |
| D1 Total Lightning impulse current (10/350μs)[Iimp] | 8kA(total) |
| C2 Nominal discharge current (8/20μs) [In] | 100A(line-line) 2.5kA(line-PG) |
| C2 Total nominal discharge current (8/20μs) [In] | 10kA(line-PG) |
| C2 Nominal discharge current(8/20μs)(POE)[In] | 100A(pair-pair) |
| Voltage protection level at In[Up] | ≤ 100V(line-line) ≤ 600V(line-PG) |
| Voltage protection level at In(POE) [Up] | ≤ 100V(pair-pair) |
| Voltage protection level 1kV/us[Up] | ≤ 140V(line-line) ≤ 500V(line-PG) |
| Voltage protection level 1kV/us(POE)[Up] | ≤ 170V(pair-pair) |
| Frequency range [fG] | 500MHz |
| Max. data transmission rates [Vs] | 10GBit/s |
| Capacitance[C] | ≤ 15pF(line-line) ≤ 40pF(line-PG) |
| Chế độ bảo vệ | IP 20 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C…+80°C |
| Giao diện kết nối đầu vào/đầu ra | RJ45 shield socket |
| Chân kết nối | 1/2, 3/6, 4/5, 7/8 |
| Số cổng | 1 |
| Cài đặt | 35mm DIN rail, EN 60715 |
| Lắp đặt | Trong nhà |
| Khuôn vỏ | Nhôm |
| Nối đất | Vít nối |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | IEC 61643-21; EN 61643-21; GB 18802.21 |
| Chứng chỉ chất lượng | CE(LVD,EMC), RoHS,REACH |
| MWS-ESP-10GP | Chống sét mạng LAN tốc độ 10/100/1000M và 10G. |
Mô hình kết nối/ ứng dụng



Reviews
There are no reviews yet.